Kết quả tra từ “先下手为强”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
先下手为强xiān xià shǒu wéi qiáng
先下手为强: (thành ngữ) ra tay trước để giành ưu thế