Kết quả tra từ “兆电子伏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
兆电子伏zhào diàn zǐ fú
兆电子伏: mega electron volt (MeV) (đơn vị năng lượng bằng 1,6 x 10⁻¹³ joule)