Kết quả tra từ “充饥止渴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
充饥止渴chōng jī zhǐ kě
充饥止渴: làm đỡ đói và giảm khát (thành ngữ)