Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
充饥止渴充飢止渴

chōng jī zhǐ kě

充饥止渴 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 充饥止渴 trong tiếng Việt

làm đỡ đói và giảm khát (thành ngữ)

Tra từ liên quan