Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “充足”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
充足
chōng zú

đầy đủ; thoả đáng; dồi dào

Cụm từ
充足理由律
chōng zú lǐ yóu lǜ

đủ lý do (pháp luật)

Cụm từ