Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “充足”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
充足chōng zú

充足: đầy đủ; thoả đáng; dồi dào

Cụm từ
充足理由律chōng zú lǐ yóu lǜ

充足理由律: đủ lý do (pháp luật)

Cụm từ