Kết quả tra từ “充足”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
充足chōng zú
充足: đầy đủ; thoả đáng; dồi dào
充足理由律chōng zú lǐ yóu lǜ
充足理由律: đủ lý do (pháp luật)