Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “充血”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
充血
chōng xuè

sung huyết (tăng lưu lượng máu); tụ máu

Cụm từ
脑充血
nǎo chōng xuè

đột quỵ; xuất huyết não

Cụm từ