Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “充满”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
充满
chōngmǎn

lâp đây, lâp kín, tràn đày

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
充满阳光
chōng mǎn yáng guāng

ngập tràn ánh nắng

Cụm từ