Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “充满”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
充满chōng mǎn

充满: đầy; rạng rỡ; rất đầy; thấm đẫm

Cụm từ
充满阳光chōng mǎn yáng guāng

充满阳光: ngập tràn ánh nắng

Cụm từ