Kết quả tra từ “充实”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
充实chōng shí
充实: phong phú; đầy đủ; có nội dung; làm phong phú; tăng cường; làm vững chắc (một lập luận)