Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
充实充實

chōng shí

充实 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 充实 trong tiếng Việt

  1. phong phú
  2. đầy đủ
  3. có nội dung
  4. làm phong phú
  5. tăng cường
  6. làm vững chắc (một lập luận)
Tra từ liên quan