充实充實 chōng shí 充实 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 充实 trong tiếng Việt phong phúđầy đủcó nội dunglàm phong phútăng cườnglàm vững chắc (một lập luận) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan