Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “充分”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
充分chōng fèn

充分: đầy đủ; phù hợp; đầy; hoàn toàn; một cách đầy đủ

Cụm từ
充分考虑chōng fèn kǎo lǜ

充分考虑: đánh giá đầy đủ

Cụm từ
充分就业chōng fèn jiù yè

充分就业: việc làm đầy đủ

Cụm từ