Kết quả tra từ “兄弟阋墙”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
兄弟阋墙xiōng dì xì qiáng
兄弟阋墙: mâu thuẫn nội bộ (thành ngữ); tự đánh nhau