Kết quả tra từ “元音和谐”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
元音和谐yuán yīn hé xié
元音和谐: hài hòa nguyên âm (trong ngữ âm các ngôn ngữ Altai)