Kết quả tra từ “元组”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
元组yuán zǔ
元组: bộ giá trị
位元组wèi yuán zǔ
位元组: (Đài Loan) byte (máy tính)