Kết quả tra từ “元素周期表”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
元素周期表yuán sù zhōu qī biǎo
元素周期表: bảng tuần hoàn các nguyên tố (hóa học)