Kết quả tra từ “元气”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
元气yuán qì
元气: sức mạnh; sinh lực; sức sống; (Đông y) nguyên khí
大伤元气dà shāng yuán qì
大伤元气: hủy hoại sức khỏe