Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “元气”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
元气yuán qì

元气: sức mạnh; sinh lực; sức sống; (Đông y) nguyên khí

Cụm từ
大伤元气dà shāng yuán qì

大伤元气: hủy hoại sức khỏe

Cụm từ