Kết quả tra từ “元古代”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
元古代Yuán gǔ dài
元古代: kỷ Nguyên Cổ (niên đại địa chất từ 2500-540 triệu năm trước)