Kết quả cho “儿童”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trẻ em, thiếu nhi
khu vui chơi trẻ em
UNICEF (Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc)
Công ước Quyền Trẻ em (CRC)
cứu một đứa trẻ; Hội Cứu Trợ Trẻ Em, một tổ chức từ thiện của Anh
trẻ em di cư
trẻ có nhu cầu đặc biệt; trẻ năng khiếu
trẻ em ở lại phía sau, trẻ em nông thôn có cha mẹ làm công nhân di cư ở các khu vực thành thị xa xôi, nhưng không đủ khả năng đưa gia đình đi cùng
Ngày Quốc tế Thiếu nhi (ngày 1 tháng 6), ngày lễ quốc gia của trẻ em dưới 14 tuổi ở Trung Quốc
Ngày Quốc tế Thiếu nhi (1 tháng 6)
Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc; UNICEF