Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挽救儿童挽救兒童

wǎn jiù ér tóng

挽救儿童 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挽救儿童 trong tiếng Việt

cứu một đứa trẻ; Hội Cứu Trợ Trẻ Em, một tổ chức từ thiện của Anh

Tra từ liên quan