Kết quả tra từ “僵住”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
僵住jiāng zhù
僵住: bất động; không thể cử động
僵住症jiāng zhù zhèng
僵住症: chứng cứng đờ