僵住症 jiāng zhù zhèng 僵住症 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 僵住症 trong tiếng Việt chứng cứng đờ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan