僵住症
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
僵住症
chứng cứng đờ
Giản thể僵住症
Phồn thể僵住症
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng