Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “僮”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
tóng

僮: người hầu trai

Từ vựng
Zhuàng

僮: biến thể cũ của 壯|壮, dân tộc Choang ở Quảng Tây

Từ vựng
僮族Zhuàng zú

僮族: thuật ngữ cũ cho 壯族|壮族, dân tộc Tráng ở Quảng Tây

Cụm từ
僮仆tóng pú

僮仆: đầy tớ trai

Cụm từ
家僮jiā tóng

家僮: đầy tớ

Cụm từ