Kết quả cho “僮”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
người hầu trai
biến thể cũ của 壯|壮, dân tộc Choang ở Quảng Tây
đầy tớ trai
thuật ngữ cũ cho 壯族|壮族, dân tộc Tráng ở Quảng Tây
đầy tớ
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
người hầu trai
biến thể cũ của 壯|壮, dân tộc Choang ở Quảng Tây
đầy tớ trai
thuật ngữ cũ cho 壯族|壮族, dân tộc Tráng ở Quảng Tây
đầy tớ