Kết quả tra từ “僭称”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
僭称jiàn chēng
僭称: gắn cho ai đó hoặc cái gì đó một danh hiệu mà không có thẩm quyền