Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “僬”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
jiāo

僬: dùng trong 僬僥|僬侥[jiao1 yao2]; dùng trong 僬僬[jiao1 jiao1]

Từ vựng
僬僬jiāo jiāo

僬僬: (cổ) sáng suốt; (cổ) nhộn nhịp

Cụm từ
僬侥jiāo yáo

僬侥: người lùn huyền thoại ở phía tây Trung Quốc; (mở rộng) man di ở tây nam Trung Quốc

Cụm từ