僬 jiāo 僬 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 僬 trong tiếng Việt dùng trong 僬僥|僬侥[jiao1 yao2]; dùng trong 僬僬[jiao1 jiao1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan