Kết quả tra từ “僧帽水母”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
僧帽水母sēng mào shuǐ mǔ
僧帽水母: (động vật học) sứa chiến binh Bồ Đào Nha (Physalia physalis)