Kết quả tra từ “像片”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
像片xiàng piàn
像片: ảnh
像片簿xiàng piàn bù
像片簿: album; album ảnh; sổ phác thảo