Kết quả tra từ “像样”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
像样xiàng yàng
像样: trình bày được; đứng đắn; đạt chuẩn
像模像样xiàng mú xiàng yàng
像模像样: trang nghiêm; chỉnh tề; đáng vẻ; phiên âm Đài Loan [xiang4 mo2 xiang4 yang4]
不像样bù xiàng yàng
不像样: không ra hình dạng gì; không thể nhìn nổi; quá mức nhận ra