Kết quả tra từ “傻白甜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
傻白甜shǎ bái tián
傻白甜: (tiếng lóng Internet) cô gái ngây thơ, ngọt ngào