Kết quả tra từ “傻大个”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
傻大个shǎ dà gè
傻大个: đồ ngốc; đần độn; vụng về; người khờ khạo
傻大个儿shǎ dà gè r
傻大个儿: gã đàn ông to lớn ngu ngốc