Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “傻大个”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
傻大个shǎ dà gè

傻大个: đồ ngốc; đần độn; vụng về; người khờ khạo

Cụm từ
傻大个儿shǎ dà gè r

傻大个儿: gã đàn ông to lớn ngu ngốc

Cụm từ