Kết quả tra từ “傲视群伦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
傲视群伦ào shì qún lún
傲视群伦: tài năng xuất chúng (thành ngữ); tài nghệ không thể so sánh; thành tựu phi thường