Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “催肥”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
催肥
cuī féi

vỗ béo (động vật trước khi giết thịt)

Cụm từ
催肥剂
cuī féi jì

chất kích thích vỗ béo (cho động vật)

Cụm từ