Kết quả tra từ “催肥”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
催肥cuī féi
催肥: vỗ béo (động vật trước khi giết thịt)
催肥剂cuī féi jì
催肥剂: chất kích thích vỗ béo (cho động vật)