Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
催肥剂催肥劑

cuī féi jì

催肥剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 催肥剂 trong tiếng Việt

chất kích thích vỗ béo (cho động vật)

Tra từ liên quan