催肥剂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
催肥剂
chất kích thích vỗ béo (cho động vật)
Giản thể催肥剂
Phồn thể催肥劑
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng