Kết quả tra từ “催眠术”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
催眠术cuī mián shù
催眠术: thôi miên; li liệu pháp thôi miên; thuật thôi miên