Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “储量”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
储量chǔ liàng

储量: số lượng còn lại; trữ lượng (tài nguyên thiên nhiên, dầu mỏ,...)

Cụm từ
煤储量méi chǔ liàng

煤储量: trữ lượng than

Cụm từ