Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “储量”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
储量
chǔ liàng

số lượng còn lại; trữ lượng (tài nguyên thiên nhiên, dầu mỏ,...)

Cụm từ
煤储量
méi chǔ liàng

trữ lượng than

Cụm từ