Kết quả tra từ “储值卡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
储值卡chǔ zhí kǎ
储值卡: thẻ giá trị lưu trữ; thẻ trả trước (điện thoại, giao thông v.v.)