储值卡
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
储值卡
thẻ giá trị lưu trữ; thẻ trả trước (điện thoại, giao thông v.v.)
Giản thể储值卡
Phồn thể儲值卡
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng