Kết quả tra từ “傧”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
傧bīn
傧: phù rể; tiếp đãi
傧相bīn xiàng
傧相: phụ rể hoặc phù dâu trong đám cưới
男傧相nán bīn xiàng
男傧相: phù rể (trong một lễ cưới)
女傧相nǚ bīn xiàng
女傧相: phù dâu