Kết quả tra từ “傀儡政权”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
傀儡政权kuǐ lěi zhèng quán
傀儡政权: nhà nước bù nhìn; chế độ bù nhìn