Kết quả tra từ “偷香窃玉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
偷香窃玉tōu xiāng qiè yù
偷香窃玉: nghĩa đen: trộm hương, lấy ngọc (thành ngữ); tán tỉnh lăng nhăng; quan hệ tình dục bí mật phi pháp