Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “偷跑”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
偷跑tōu pǎo

偷跑: lẻn đi; trốn đi; (thể thao) phạm quy xuất phát; xuất phát sai; (nghĩa bóng) cầm đèn chạy trước ô tô; bắt đầu làm gì đó trước khi được phép…

Cụm từ