Kết quả tra từ “偷跑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
偷跑tōu pǎo
偷跑: lẻn đi; trốn đi; (thể thao) phạm quy xuất phát; xuất phát sai; (nghĩa bóng) cầm đèn chạy trước ô tô; bắt đầu làm gì đó trước khi được phép…