Kết quả tra từ “偷窥”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
偷窥tōu kuī
偷窥: nhìn trộm; nhìn lén; hành vi nhìn trộm
偷窥狂tōu kuī kuáng
偷窥狂: kẻ thích nhìn trộm; người nhìn lén