Kết quả tra từ “偷渡者”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
偷渡者tōu dù zhě
偷渡者: người nhập cư bất hợp pháp; người đi lậu vé