偷渡者
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
偷渡者
người nhập cư bất hợp pháp; người đi lậu vé
Giản thể偷渡者
Phồn thể偷渡者
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng