Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偷渡者

tōu dù zhě

偷渡者 là gì?

偷渡者 [tōu dù zhě] có nghĩa là người nhập cư bất hợp pháp; người đi lậu vé.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偷渡者 trong tiếng Việt

  1. người nhập cư bất hợp pháp
  2. người đi lậu vé

Cách đọc và ghi nhớ 偷渡者

偷渡者 được đọc là tōu dù zhě, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người nhập cư bất hợp pháp; người đi lậu vé”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan