Kết quả tra từ “偶像包袱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
偶像包袱ǒu xiàng bāo fu
偶像包袱: gánh nặng phải duy trì hình tượng thần tượng