Kết quả tra từ “偶一”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
偶一ǒu yī
偶一: tình cờ; thỉnh thoảng; rất hiếm khi
偶一为之ǒu yī wéi zhī
偶一为之: làm gì đó thỉnh thoảng (thành ngữ); làm gì đó như ngoại lệ hơn là quy tắc