Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “偶一”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
偶一ǒu yī

偶一: tình cờ; thỉnh thoảng; rất hiếm khi

Cụm từ
偶一为之ǒu yī wéi zhī

偶一为之: làm gì đó thỉnh thoảng (thành ngữ); làm gì đó như ngoại lệ hơn là quy tắc

Thành ngữ