Kết quả tra từ “健美操”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
健美操jiàn měi cāo
健美操: aerobic; nhảy aerobic (hoạt động thể dục ở trường)