Kết quả tra từ “健美”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
健美jiàn měi
健美: khỏe đẹp; tập thể dục thẩm mỹ; viết tắt của 健美運動|健美运动[jian4 mei3 yun4 dong4]
健美运动jiàn měi yùn dòng
健美运动: thể hình
健美操jiàn měi cāo
健美操: aerobic; nhảy aerobic (hoạt động thể dục ở trường)