Kết quả tra từ “健康保险”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
健康保险jiàn kāng bǎo xiǎn
健康保险: bảo hiểm sức khỏe
全民健康保险Quán mín Jiàn kāng Bǎo xiǎn
全民健康保险: Bảo hiểm Y tế Quốc gia (Đài Loan)