Kết quả tra từ “停航”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
停航tíng háng
停航: ngừng hoạt động (chuyến bay, dịch vụ hàng hải); tạm ngưng dịch vụ (bay, đi biển); gián đoạn lịch trình