Kết quả tra từ “停经”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
停经tíng jīng
停经: ngừng kinh nguyệt (do mang thai, mãn kinh hoặc tình trạng y tế, v.v.)